拼
学生会
HSK1n 0 · Lv.1
xuéshēnghuì
hội học sinh sinh viên
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他是学生会的主席。
Tā shì xuéshēnghuì de zhǔxí.
≈HSK4
Anh ấy là chủ tịch hội sinh viên.
He is the president of the student union.
我刚刚退出学生会。
Wǒ gānggāng tuìchū xuéshēnghuì.
≈HSK4
Tớ vừa rời khỏi hội sinh viên.
I just quit the student union.
有趣的故事能帮助儿童记忆,如果老师能以令人愉悦的方式授课,学生会学得更好。
≈HSK6
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分