WinHSK

学生卡

HSK3n
0 · Lv.1
xuéshēng

thẻ sinh viên; thẻ học sinh

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她的学生卡过期了。

Tā de xuéshēngkǎ guòqī le.

HSK3

Thẻ sinh viên của cô ấy quá hạn rồi.

Her student card has expired.

学校给新学生发学生卡。

Xuéxiào gěi xīn xuéshēng fā xuéshēng kǎ.

HSK3

Trường học phát thẻ sinh viên cho sinh viên mới.

The school issues student cards to new students.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan