WinHSK

学院路

HSK4n
0 · Lv.1
xuéyuàn

Đường học viện; Học viện lộ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 学院路是指通往学院或学校的道路。
义项 nHSK4

Đường học viện; Học viện lộ

学院路是指通往学院或学校的道路。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan