拼
孩子王
HSK6n 0 · Lv.1
háiziwáng
trùm trẻ con
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他小的时候就是孩子王。
Tā xiǎo de shíhou jiù shì háizi wáng.
≈HSK6
Anh ấy là trùm trẻ con từ khi còn bé.
He was the leader of the kids when he was little.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分