WinHSK

宁平省

HSK7-9n
0 · Lv.1
níngpíngshěng

tỉnh Ninh Bình (Việt Nam)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 越南北部的一个省份,以其独特的喀斯特地貌和历史文化遗迹而闻名,如石灰岩山、洞穴和寺庙
义项 nHSK7-9

tỉnh Ninh Bình (Việt Nam)

越南北部的一个省份,以其独特的喀斯特地貌和历史文化遗迹而闻名,如石灰岩山、洞穴和寺庙

免费例句

宁平省的食物很美味。

Níngpíng shěng de shíwù hěn měiwèi.

HSK3

Đồ ăn của tỉnh Ninh Bình rất ngon.

The food in Ninh Binh province is delicious.

宁平省有很多美景。

Níngpíng Shěng yǒu hěn duō měijǐng.

HSK4

Tỉnh Ninh Bình có rất nhiều cảnh đẹp.

Ninh Binh Province has many beautiful scenery.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan