拼
宁平省
HSK7-9n 0 · Lv.1
níngpíngshěng
tỉnh Ninh Bình (Việt Nam)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
宁平省的食物很美味。
Níngpíng shěng de shíwù hěn měiwèi.
≈HSK3
Đồ ăn của tỉnh Ninh Bình rất ngon.
The food in Ninh Binh province is delicious.
宁平省有很多美景。
Níngpíng Shěng yǒu hěn duō měijǐng.
≈HSK4
Tỉnh Ninh Bình có rất nhiều cảnh đẹp.
Ninh Binh Province has many beautiful scenery.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分