拼
它本身
HSK6phrase 0 · Lv.1
tāběnshēn
Chính nó, bản thân nó
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 它自己
等级
义项 ①phrase≈HSK6
Chính nó, bản thân nó
它自己
免费例句
一切就像它本身呈现出来的一样。
Yīqiè jiù xiàng tā běnshēn chéngxiàn chūlái de yīyàng.
≈HSK5
Tất cả là theo cách mà nó thể hiện.
Everything is just as it presents itself.
“无题”并不是没有题目,而是它本身就是题目。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分