拼
宇宙号
HSK7-9n 0 · Lv.1
yǔzhòuhào
tên của tàu vũ trụ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种宇航器的名称,可能是指太空船或宇宙飞船。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
tên của tàu vũ trụ
一种宇航器的名称,可能是指太空船或宇宙飞船。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tên của tàu vũ trụ
tên của tàu vũ trụ
一种宇航器的名称,可能是指太空船或宇宙飞船。