拼
宇宙观
HSK7-9n 0 · Lv.1
yǔzhòuguān
thế giới quan; vũ trụ quan
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 世界观
等级
义项 ①n≈HSK7-9
thế giới quan; vũ trụ quan
世界观
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thế giới quan; vũ trụ quan
thế giới quan; vũ trụ quan
世界观