WinHSK

宇航员

HSK6n
0 · Lv.1
yǔhánɡyuán

phi hành gia

漢越 vũ hàng viên

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 乘坐载人的宇宙飞船等在宇宙飞行的人。
义项 nHSK6

phi hành gia

乘坐载人的宇宙飞船等在宇宙飞行的人。

免费例句

这个小男孩的父亲是个宇航员。

Zhè ge xiǎo nánhái de fùqin shì ge yǔhángyuán.

HSK5

Cha của cậu bé này là một nhà phi hành gia.

This little boy's father is an astronaut.

宇航员正在准备明天早上的降落。

Yǔhángyuán zhèngzài zhǔnbèi míngtiān zǎoshang de jiàngluò.

HSK6

Các phi hành gia đang chuẩn bị hạ cánh vào sáng mai.

The astronauts are preparing for tomorrow morning's landing.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan