WinHSK

守卫者

HSK5n
0 · Lv.1
shǒuwèizhě

một người bảo vệ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. a guard
  2. defender
义项 nHSK5

một người bảo vệ

a guard

义项 nHSK5

hậu vệ

defender

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan