拼
守护神
HSK7-9n 0 · Lv.1
shǒuhùshén
vị thánh đỡ đầu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- patron saint
- protector God
等级
义项 ①n≈HSK7-9
vị thánh đỡ đầu
patron saint
义项 ②n≈HSK7-9
thần bảo vệ
protector God
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
vị thánh đỡ đầu
vị thánh đỡ đầu
patron saint
thần bảo vệ
protector God