拼
守规则
HSK5v 0 · Lv.1
shǒuguīzé
tuân thủ quy tắc; giữ gìn quy tắc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 遵守规定的行为或态度。
等级
义项 ①v≈HSK5
tuân thủ quy tắc; giữ gìn quy tắc
遵守规定的行为或态度。
免费例句
不遵守规则有必然的后果。
Bù zūnshǒu guīzé yǒu bìrán de hòuguǒ.
≈HSK4
Không tuân thủ quy tắc có hậu quả tất yếu.
Not following the rules has inevitable consequences.
大家应当遵守规则。
Dàjiā yīngdāng zūnshǒu guīzé.
≈HSK4
Mọi người nên tuân thủ quy tắc.
Everyone should follow the rules.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分