WinHSK

安全带

HSK5n
0 · Lv.1
ānquándài

dây an toàn

漢越 an toàn đai

例句

Câu ví dụ
免费例句

你刚才忘了系安全带。

Nǐ gāngcái wàng le jì ānquán dài.

HSK4

Vừa rồi cậu quên thắt dây an toàn.

You forgot to fasten your seatbelt just now.

你系好安全带了吗?

Nǐ jì hǎo ānquándài le ma?

HSK4

Cậu đã thắt dây an toàn chưa?

Have you fastened your seatbelt?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

飞机快要降落了,你把安全带系上了吗?HSK5
飞机快要降落了,你把安全带系上了吗?
从飞机起飞到现在,我一直系着呢。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan