WinHSK

安全帽

HSK4n
0 · Lv.1
ānquánmào

nón bảo hộ; mũ bảo hộ; mũ bảo hiểm (sử dụng để bảo vệ đầu trong các công việc nguy hiểm như xây dựng, công nghiệp, hoặc các hoạt động ngoài trời)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他忘记带安全帽了。

Tā wàngjì dài ānquánmào le.

HSK3

Anh ấy quên mang mũ bảo hộ rồi.

He forgot to bring his safety helmet.

工人必须戴上安全帽。

Gōngrén bìxū dài shàng ānquán mào.

HSK4

Công nhân phải đội mũ bảo hộ.

Workers must wear safety helmets.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan