WinHSK

安全感

HSK3n
0 · Lv.1
ānquángǎn

cảm giác an toàn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 感到安全和放心的心理状态
义项 nHSK3

cảm giác an toàn

感到安全和放心的心理状态

免费例句

女人喜欢有安全感的男人。

Nǚrén xǐhuān yǒu ānquángǎn de nánrén.

HSK3

Phụ nữ thích đàn ông mang lại cảm giác an toàn.

Women like men who give them a sense of security.

我现在真的没有安全感了。

Wǒ xiànzài zhēn de méiyǒu ānquán gǎn le.

HSK4

Tớ thật sự không còn cảm giác an toàn nữa.

I really don't feel secure anymore.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan