WinHSK

安全期

HSK3n
0 · Lv.1
ānquán

ngày an toàn trong chu kỳ kinh nguyệt của phụ nữ (nguy cơ thụ thai thấp)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. safe days of a woman's menstrual cycle (low risk of conception)
  2. safe period
义项 nHSK3

ngày an toàn trong chu kỳ kinh nguyệt của phụ nữ (nguy cơ thụ thai thấp)

safe days of a woman's menstrual cycle (low risk of conception)

义项 nHSK3

thời kỳ an toàn

safe period

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan