拼
安全门
HSK3n 0 · Lv.1
ānquánmén
lối ra; cửa ra; cửa thoát hiểm; lối thoát hiểm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 供火灾时用的第二个出口(如房间出口)
等级
义项 ①n≈HSK3
lối ra; cửa ra; cửa thoát hiểm; lối thoát hiểm
供火灾时用的第二个出口(如房间出口)
免费例句
有一种特殊的门把手,白天和普通的门把手无异,夜间却发出柔和、舒适的淡淡白光,既可作为安全门的可见标志,又是居家小夜灯。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分