拼
安培表
HSK5n 0 · Lv.1
ānpéibiǎo
ampe kế
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用于测量电流强度的仪器。
等级
义项 ①n≈HSK5
ampe kế
用于测量电流强度的仪器。
免费例句
检查安培表是否正常。
Jiǎnchá ānpéi biǎo shìfǒu zhèngcháng.
≈HSK6
Kiểm tra xem ampe kế có bình thường không.
Check if the ammeter is working properly.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分