WinHSK

安徽省

HSK7-9n
0 · Lv.1
ānhuīshěng

tỉnh An Huy

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 中国华东地区的一个省,省会是合肥
义项 nHSK7-9

tỉnh An Huy

中国华东地区的一个省,省会是合肥

免费例句

他下周要去安徽省出差。

Tā xià zhōu yào qù Ānhuī Shěng chūchāi.

HSK4

Tuần sau anh ấy phải đi công tác ở tỉnh An Huy.

He is going to Anhui Province on a business trip next week.

他正在研究安徽省的文化。

Tā zhèngzài yánjiū Ānhuī Shěng de wénhuà.

HSK4

Anh ấy đang nghiên cứu văn hóa của tỉnh An Huy.

He is studying the culture of Anhui Province.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan