拼
安慰剂
HSK7-9n 0 · Lv.1
ānwèijì
thuốc trấn an
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 安慰剂:药物
等级
义项 ①n≈HSK7-9
thuốc trấn an
安慰剂:药物
免费例句
换言之,解酒药的功效多半是起安慰剂的作用。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thuốc trấn an
thuốc trấn an
安慰剂:药物
换言之,解酒药的功效多半是起安慰剂的作用。