拼
安眠药
HSK7-9n 0 · Lv.1
ānmiányào
thuốc ngủ; chất gây ngủ
漢越 an miên dược
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 能抑制大脑皮层、引起睡眠的药物,如鲁米那、巴比妥等
等级
义项 ①n≈HSK7-9
thuốc ngủ; chất gây ngủ
能抑制大脑皮层、引起睡眠的药物,如鲁米那、巴比妥等
免费例句
她偶尔不得不吃安眠药。
Tā ǒu'ěr bùdébù chī ānmiányào.
≈HSK5
Thỉnh thoảng cô ấy phải uống thuốc ngủ.
She occasionally has to take sleeping pills.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分