WinHSK

安装工

HSK5n
0 · Lv.1
ānzhuānggōng

thợ lắp ráp; thợ lắp đặt; công nhân lắp đặt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 安装工是指从事设备、设施等安装工作的工人。
义项 nHSK5

thợ lắp ráp; thợ lắp đặt; công nhân lắp đặt

安装工是指从事设备、设施等安装工作的工人。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan