WinHSK

宗教徒

HSK7-9n
0 · Lv.1
zōngjiào

tuân thủ tôn giáo

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. adherent of religion
  2. disciple
义项 nHSK7-9

tuân thủ tôn giáo

adherent of religion

义项 nHSK7-9

đệ tử

disciple

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan