拼
官方价
HSK6n 0 · Lv.1
guānfāngjià
giá niêm yết công ty; Giá chính thức; Giá niêm yết
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 官方价是指产品或服务由官方或制造商设定的价格,通常用于市场交易和销售。
等级
义项 ①n≈HSK6
giá niêm yết công ty; Giá chính thức; Giá niêm yết
官方价是指产品或服务由官方或制造商设定的价格,通常用于市场交易和销售。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分