WinHSK

定义域

HSK6n
0 · Lv.1
dìng

tập xác định (trong toán học)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 函数中自变量的取值范围
义项 nHSK6

tập xác định (trong toán học)

函数中自变量的取值范围

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan