WinHSK

定居点

HSK7-9n
0 · Lv.1
dìngdiǎn

điểm định cư; vùng định cư

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指牧民、渔民等定居的地点
义项 nHSK7-9

điểm định cư; vùng định cư

指牧民、渔民等定居的地点

免费例句

村民们守护着定居点的安全。

Cūnmín men shǒuhù zhe dìngjū diǎn de ānquán.

HSK5

Dân làng bảo vệ sự an toàn của khu định cư.

The villagers guard the safety of the settlement.

这个定居点环境优美。

Zhège dìngjūdiǎn huánjìng yōuměi.

HSK5

Khu định cư này có môi trường đẹp.

This settlement has a beautiful environment.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan