拼
定时钟
HSK6n 0 · Lv.1
dìngshízhōng
đồng hồ hẹn giờ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 能在预定时间自动发出所需讯号的钟
等级
义项 ①n≈HSK6
đồng hồ hẹn giờ
能在预定时间自动发出所需讯号的钟
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đồng hồ hẹn giờ
đồng hồ hẹn giờ
能在预定时间自动发出所需讯号的钟