WinHSK

宝塔糖

HSK6n
0 · Lv.1
bǎotáng

thuốc tẩy giun ngọt; thuốc xổ lãi ngọt; thuốc giun ngọt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 给儿童吃的蛔虫药
义项 nHSK6

thuốc tẩy giun ngọt; thuốc xổ lãi ngọt; thuốc giun ngọt

给儿童吃的蛔虫药

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan