WinHSK

实施例

HSK5v
0 · Lv.1
shíshī

(bằng sáng chế) thực hiện

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (patent) implementation
  2. embodiment
义项 vHSK5

(bằng sáng chế) thực hiện

(patent) implementation

义项 vHSK5

hiện thân

embodiment

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan