WinHSK

实验室

HSK5n
0 · Lv.1
shíyànshì

phòng thực nghiệm; phòng thí nghiệm

漢越 thực nghiệm thất

例句

Câu ví dụ
免费例句

实验室的环境非常安静。

Shíyànshì de huánjìng fēicháng ānjìng.

HSK3

Môi trường trong phòng thí nghiệm rất yên tĩnh.

The environment in the laboratory is very quiet.

他不是在办公室,就是在实验室。

HSK3

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan