拼
实验所
HSK5nlocal, n 0 · Lv.1
shíyànsuǒ
học viện
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- institute
- laboratory
等级
义项 ①nlocal, n≈HSK5
học viện
institute
义项 ②nlocal, n≈HSK5
phòng thí nghiệm
laboratory
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
học viện
học viện
institute
phòng thí nghiệm
laboratory