WinHSK

宠物店

HSK5nlocal, n
0 · Lv.1
chǒngdiàn

cửa hàng thú cưng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 这是一个专门出售宠物及相关用品的商店。
义项 nlocal, nHSK5

cửa hàng thú cưng

这是一个专门出售宠物及相关用品的商店。

免费例句

小刘,你在这家宠物店工作?不是,这家店是我姑姑的,我临时替她照看一下。

HSK5

女儿一直想养小兔子,咱们去宠物店给她挑一只?

HSK5

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan