拼
审判权
HSK7-9n 0 · Lv.1
shěnpànquán
cơ quan tư pháp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- judicial authority
- jurisdiction
- 审判权是指法院或法官对案件进行审理和作出裁决的权力。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
cơ quan tư pháp
judicial authority
义项 ②n≈HSK7-9
quyền hạn
jurisdiction
义项 ③n≈HSK7-9
thẩm quyền; quyền xét xử; quyền phán quyết
审判权是指法院或法官对案件进行审理和作出裁决的权力。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分