拼
审计署
HSK7-9n 0 · Lv.1
shěnjìshǔ
cục kiểm toán Nhà nước; văn phòng kiểm toán Nhà nước
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 中华人民共和国国务院组成部门,主管全国审计工作
等级
义项 ①n≈HSK7-9
cục kiểm toán Nhà nước; văn phòng kiểm toán Nhà nước
中华人民共和国国务院组成部门,主管全国审计工作
免费例句
项目资金由审计署审核。
Xiàngmù zījīn yóu shěnjì shǔ shěnhé.
≈HSK6
Nguồn vốn dự án do Cục kiểm toán Nhà nước thẩm tra.
The project funds are audited by the National Audit Office.
审计署公布了调查结果。
Shěnjì shǔ gōngbù le diàochá jiéguǒ.
≈HSK6
Cục kiểm toán đã công bố kết quả điều tra.
The audit office published the investigation results.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分