WinHSK

客家人

HSK1n
0 · Lv.1
jiārén

Người Khách Gia

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 汉族民系之一
义项 nHSK1

Người Khách Gia

汉族民系之一

免费例句

客家人热情好客,擅长烹饪。

Kèjiā rén rèqíng hàokè, shàncháng pēngrèn.

HSK4

Người Khách Gia hiếu khách và giỏi nấu ăn.

The Hakka people are hospitable and good at cooking.

客家人常说的“番鸭”,你吃过吗?

Kèjiā rén cháng shuō de “fān yā”, nǐ chī guò ma?

HSK6

Người Khách Gia thường nói tới 'vịt xiêm', bạn đã ăn qua chưa?

Have you ever eaten 'Muscovy duck', which the Hakka people often talk about?

土楼的这种民居建筑方式体现了客家人聚族而居的民俗风情。

HSK6

举族迁移的客家人不远千里来到他乡,这种既有利于家族团聚,又能防御战争的建筑方式便被采纳。

HSK6

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan