拼
客户帐
HSK7-9n 0 · Lv.1
kèhùzhàng
tài khoản của khách hàng; khách hàng tài khoản
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 客户指的是购买商品或服务的人,而帐则是指记录财务或交易的账目。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
tài khoản của khách hàng; khách hàng tài khoản
客户指的是购买商品或服务的人,而帐则是指记录财务或交易的账目。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分