拼
客服部
HSK5n 0 · Lv.1
kèfúbù
phòng dịch vụ khách hàng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 客户服务工作(接受顾客咨询,帮顾客解答疑惑),或者是承担客户服务工作的机构
等级
义项 ①n≈HSK5
phòng dịch vụ khách hàng
客户服务工作(接受顾客咨询,帮顾客解答疑惑),或者是承担客户服务工作的机构
免费例句
她是客服部的经理。
Tā shì kèfú bù de jīnglǐ.
≈HSK4
Cô ấy là quản lý của phòng dịch vụ khách hàng.
She is the manager of the customer service department.
我们公司有客服部。
Wǒmen gōngsī yǒu kèfúbù.
≈HSK4
Công ty chúng tôi có phòng dịch vụ khách hàng.
Our company has a customer service department.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分