WinHSK

宣传册

HSK5n
0 · Lv.1
xuānchuán

sách quảng cáo

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 广告小册子
  2. 商业宣传册
  3. 传单
义项 nHSK5

sách quảng cáo

广告小册子

免费例句

宣传册里有很多图片。

Xuānchuán cè lǐ yǒu hěn duō túpiàn.

HSK3

Trong cuốn sách quảng cáo có nhiều hình ảnh.

There are many pictures in the brochure.

宣传册的内容很详细。

Xuānchuán cè de nèiróng hěn xiángxì.

HSK4

Nội dung của cuốn sách quảng cáo rất chi tiết.

The content of the brochure is very detailed.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK5

tài liệu quảng cáo (thương mại)

商业宣传册

免费例句

宣传册里有优惠信息。

Xuānchuán cè lǐ yǒu yōuhuì xìnxī.

HSK5

Trong tài liệu quảng cáo có thông tin khuyến mãi.

There is discount information in the brochure.

义项 nHSK5

tờ rơi

传单

免费例句

宣传册很快就发完了。

Xuānchuáncè hěn kuài jiù fā wán le.

HSK4

Tờ rơi được phát hết rất nhanh.

The brochures were handed out quickly.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan