WinHSK

宣传片

HSK5n
0 · Lv.1
xuānchuánpiàn

đoạn phim giới thiệu; đoạn phim quảng cáo (trailer)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用于营销或广告的视频制作。
义项 nHSK5

đoạn phim giới thiệu; đoạn phim quảng cáo (trailer)

用于营销或广告的视频制作。

免费例句

我们正在制作宣传片。

Wǒmen zhèngzài zhìzuò xuānchuán piàn.

HSK4

Chúng tôi đang sản xuất video quảng cáo.

We are making a promotional video.

这部宣传片很有创意。

Zhè bù xuānchuánpiàn hěn yǒu chuàngyì.

HSK5

Đoạn trailer này rất sáng tạo.

This promotional video is very creative.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan