拼
宣传画
HSK5n 0 · Lv.1
xuānchuánhuà
tranh tuyên truyền
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 进行宣传鼓动的画,标题一般是带有号召性的文句也叫招贴画
- 进行宣传鼓动的画, 标题一般是带有号召性的文句
等级
义项 ①n≈HSK5
tranh tuyên truyền
进行宣传鼓动的画,标题一般是带有号召性的文句也叫招贴画
免费例句
把宣传画贴在墙上。
Bǎ xuānchuán huà tiē zài qiáng shàng.
≈HSK4
Dán tranh tuyên truyền lên tường.
Put the propaganda poster on the wall.
义项 ②n≈HSK5
áp phích
进行宣传鼓动的画, 标题一般是带有号召性的文句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分