WinHSK

宣传部

HSK5n
0 · Lv.1
xuānchuán

bộ tuyên truyền; ban tuyên truyền

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 负责宣传工作的部门
义项 nHSK5

bộ tuyên truyền; ban tuyên truyền

负责宣传工作的部门

免费例句

宣传部发布了最新的通知。

Xuānchuán bù fābù le zuìxīn de tōngzhī.

HSK5

Ban tuyên truyền đã phát thông báo mới nhất.

The publicity department has issued the latest notice.

宣传部策划了这次活动。

Xuānchuán bù cèhuà le zhè cì huódòng.

HSK5

Ban tuyên truyền đã lên kế hoạch cho hoạt động lần này.

The propaganda department planned this event.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan