拼
宣光省
HSK5n 0 · Lv.1
xuānguāngshěng
tỉnh Tuyên Quang (một tỉnh ở miền Bắc Việt Nam)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
宣光省的经济正在增长。
Xuānguāng Shěng de jīngjì zhèngzài zēngzhǎng.
≈HSK4
Kinh tế của tỉnh Tuyên Quang đang tăng trưởng.
The economy of Tuyen Quang Province is growing.
宣光省的特产是什么?
Xuānguāng Shěng de tèchǎn shì shénme?
≈HSK5
Đặc sản của tỉnh Tuyên Quang là gì?
What are the specialties of Tuyen Quang Province?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分