拼
室内机
HSK4n 0 · Lv.1
shìnèijī
máy đặt trong phòng; máy lạnh trong nhà; máy điều hòa không khí trong nhà
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
máy đặt trong phòng; máy lạnh trong nhà; máy điều hòa không khí trong nhà