WinHSK

宴会厅

HSK6n
0 · Lv.1
yànhuìtīng

sảnh tiệc; phòng tiệc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 大宴会厅由大厅、门厅、衣帽间、贵宾室、音像控制室、家具储藏室、公共化妆间、厨房等构成
义项 nHSK6

sảnh tiệc; phòng tiệc

大宴会厅由大厅、门厅、衣帽间、贵宾室、音像控制室、家具储藏室、公共化妆间、厨房等构成

免费例句

宴会厅里装饰得很漂亮。

Yànhuì tīng lǐ zhuāngshì de hěn piàoliang.

HSK4

Sảnh tiệc được trang trí rất đẹp.

The banquet hall is beautifully decorated.

这个宴会厅很宽敞。

Zhège yànhuìtīng hěn kuānchǎng.

HSK5

Sảnh tiệc này rất rộng rãi.

This banquet hall is very spacious.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan