拼
家乡菜
HSK4n 0 · Lv.1
jiāxiāngcài
món ăn quê hương
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 具有家乡风味的菜肴
等级
义项 ①n≈HSK4
món ăn quê hương
具有家乡风味的菜肴
免费例句
我非常想念家乡菜。
Wǒ fēicháng xiǎngniàn jiāxiāng cài.
≈HSK4
Tôi rất nhớ món ăn quê hương.
I really miss the food from my hometown.
每到节日他都会准备家乡菜。
Měi dào jiérì tā dōu huì zhǔnbèi jiāxiāngcài.
≈HSK4
Mỗi dịp lễ tết anh ấy đều chuẩn bị món ăn quê hương.
Every holiday, he prepares hometown dishes.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分