拼
家具脚
HSK4n 0 · Lv.1
jiājùjiǎo
Chân đồ nội thất (dạng ngắn); nền chân đồ nội thất; chân bàn ghế
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 家具的支撑部分,用于支撑和稳定家具。
等级
义项 ①n≈HSK4
Chân đồ nội thất (dạng ngắn); nền chân đồ nội thất; chân bàn ghế
家具的支撑部分,用于支撑和稳定家具。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分