WinHSK

宿舍楼

HSK5n
0 · Lv.1
shèlóu

ký túc xá; tòa ký túc; tòa nhà ký túc xá

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 宿舍楼:供学生居住的建筑物,通常由多个房间或套房组成,提供基本的住宿设施和服务
义项 nHSK5

ký túc xá; tòa ký túc; tòa nhà ký túc xá

宿舍楼:供学生居住的建筑物,通常由多个房间或套房组成,提供基本的住宿设施和服务

免费例句

学生们都住在宿舍楼里。

Xuéshēngmen dōu zhù zài sùshèlóu lǐ.

HSK3

Học sinh đều sống trong ký túc xá.

The students all live in the dormitory building.

我的宿舍楼在学校旁边。

Wǒ de sùshè lóu zài xuéxiào pángbiān.

HSK3

Ký túc xá của tôi ở cạnh trường học.

My dormitory building is next to the school.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan