WinHSK

宿舍楼

HSK5n
0 · Lv.1
shèlóu

ký túc xá; tòa ký túc; tòa nhà ký túc xá

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

学生们都住在宿舍楼里。

Xuéshēngmen dōu zhù zài sùshèlóu lǐ.

HSK3

Học sinh đều sống trong ký túc xá.

The students all live in the dormitory building.

我的宿舍楼在学校旁边。

Wǒ de sùshè lóu zài xuéxiào pángbiān.

HSK3

Ký túc xá của tôi ở cạnh trường học.

My dormitory building is next to the school.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

喂,是天天快递吗?我想寄一个包裹。HSK5
喂,是天天快递吗?我想寄一个包裹。
好的,您的具体位置是……
交通大学三号宿舍楼。
刚好我就在附近,十分钟之内到。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan