拼
寄存处
HSK4n 0 · Lv.1
jìcúnchù
kho chứa đồ; nơi gửi đồ; nơi chứa đồ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 代存物品的公共机构
等级
义项 ①n≈HSK4
kho chứa đồ; nơi gửi đồ; nơi chứa đồ
代存物品的公共机构
免费例句
请问寄存处在哪里?
Qǐngwèn jìcúnchù zài nǎlǐ?
≈HSK4
Xin hỏi nơi gửi đồ ở đâu?
Excuse me, where is the luggage storage?
我在寄存处放了行李。
Wǒ zài jìcúnchù fàng le xíngli.
≈HSK4
Tôi để hành lý ở chỗ gửi đồ.
I left my luggage at the left-luggage office.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分